смерч

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây nướcводяной тж.
  2. rồng lấy nướcразг.
  3. Vòi rồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсме́рчсме́рчи
Sinh cáchсме́рчасме́рчей
Tặng cáchсме́рчусме́рчам
Đối cáchсме́рчсме́рчи
Công cụ cáchсме́рчемсме́рчами
Giới cáchсме́рчесме́рчах

Từ đồng nghĩa