смерч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây nướcводяной тж.
- rồng lấy nướcразг.
- Vòi rồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сме́рч | сме́рчи |
| Sinh cách | сме́рча | сме́рчей |
| Tặng cách | сме́рчу | сме́рчам |
| Đối cách | сме́рч | сме́рчи |
| Công cụ cách | сме́рчем | сме́рчами |
| Giới cách | сме́рче | сме́рчах |