смерза́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đông dính, đông kếtlại nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смерза́юсь |
| ты | смерза́ешься |
| он / она / оно | смерза́ется |
| мы | смерза́емся |
| вы | смерза́етесь |
| они | смерза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смерза́лся |
| Giống cái | смерза́лась |
| Giống trung | смерза́лось |
| Số nhiều | смерза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смерза́йся |
| Số nhiều | смерза́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смерза́ющийся | смерза́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смерза́ясь | смерзавшись |