смердя́щий смердящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bốc mùi hôi thối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмердя́щийсмердя́щеесмердя́щаясмердя́щие
Sinh cáchсмердя́щегосмердя́щегосмердя́щейсмердя́щих
Tặng cáchсмердя́щемусмердя́щемусмердя́щейсмердя́щим
Đối cáchсмердя́щего, смердя́щийсмердя́щеесмердя́щуюсмердя́щих, смердя́щие
Công cụ cáchсмердя́щимсмердя́щимсмердя́щей, смердя́щеюсмердя́щими
Giới cáchсмердя́щемсмердя́щемсмердя́щейсмердя́щих

смерде́ть смердеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bốc mùi, thối
  2. hôi thối, bốc mùi hôi

Chia động từ

Hiện tại
ясмержу́
тысмерди́шь
он / она / оносмерди́т
мысмерди́м
высмерди́те
онисмердя́т
Quá khứ
Giống đựcсмерде́л
Giống cáiсмерде́ла
Giống trungсмерде́ло
Số nhiềuсмерде́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмерди́
Số nhiềuсмерди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмердя́щийсмерде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмердя́смердев, смердевши