сменя́ющийся сменяющийся

tính từ

Nghĩa

  1. luân phiên, thay đổi nhau

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсменя́ющийсясменя́ющеесясменя́ющаясясменя́ющиеся
Sinh cáchсменя́ющегосясменя́ющегосясменя́ющейсясменя́ющихся
Tặng cáchсменя́ющемусясменя́ющемусясменя́ющейсясменя́ющимся
Đối cáchсменя́ющегося, сменя́ющийсясменя́ющеесясменя́ющуюсясменя́ющихся, сменя́ющиеся
Công cụ cáchсменя́ющимсясменя́ющимсясменя́ющейся, сменя́ющеюсясменя́ющимися
Giới cáchсменя́ющемсясменя́ющемсясменя́ющейсясменя́ющихся

сменя́ться сменяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thay thế nhauсменять друг другаthay chân, thay phiên, luân phiên
  2. được thay thế, được thayТзаменять чем-л.
  3. được thay, được đổi, được thay phiênосвобождаться от обязанностей

Chia động từ

Hiện tại
ясменя́юсь
тысменя́ешься
он / она / оносменя́ется
мысменя́емся
высменя́етесь
онисменя́ются
Quá khứ
Giống đựcсменя́лся
Giống cáiсменя́лась
Giống trungсменя́лось
Số nhiềuсменя́лись
Mệnh lệnh
Số ítсменя́йся
Số nhiềuсменя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсменя́ющийсясменя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсменя́ясьсменявшись