сме́нщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người thay ca, người trực ca, người thay thế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сме́нщица | сме́нщицы |
| Sinh cách | сме́нщицы | сме́нщиц |
| Tặng cách | сме́нщице | сме́нщицам |
| Đối cách | сме́нщицу | сме́нщиц |
| Công cụ cách | сме́нщицей, сме́нщицею | сме́нщицами |
| Giới cách | сме́нщице | сме́нщицах |