сме́нщица сменщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người thay ca, người trực ca, người thay thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсме́нщицасме́нщицы
Sinh cáchсме́нщицысме́нщиц
Tặng cáchсме́нщицесме́нщицам
Đối cáchсме́нщицусме́нщиц
Công cụ cáchсме́нщицей, сме́нщицеюсме́нщицами
Giới cáchсме́нщицесме́нщицах