сме́нщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người thay phiên, người thay ca, người thay kíp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сме́нщик | сме́нщики |
| Sinh cách | сме́нщика | сме́нщиков |
| Tặng cách | сме́нщику | сме́нщикам |
| Đối cách | сме́нщика | сме́нщиков |
| Công cụ cách | сме́нщиком | сме́нщиками |
| Giới cách | сме́нщике | сме́нщиках |