смельча́к смельчак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người can đảm, người gan dạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмельча́ксмельчаки́
Sinh cáchсмельчака́смельчако́в
Tặng cáchсмельчаку́смельчака́м
Đối cáchсмельчака́смельчако́в
Công cụ cáchсмельчако́мсмельчака́ми
Giới cáchсмельчаке́смельчака́х