смекну́ть смекнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu ra, nghĩ ra

Chia động từ

Tương lai
ясмекну́
тысмекнёшь
он / она / оносмекнёт
мысмекнём
высмекнёте
онисмекну́т
Quá khứ
Giống đựcсмекну́л
Giống cáiсмекну́ла
Giống trungсмекну́ло
Số nhiềuсмекну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмекни́
Số nhiềuсмекни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смекну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смекну́в, смекнувши