смекну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hiểu ra, nghĩ ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смекну́ |
| ты | смекнёшь |
| он / она / оно | смекнёт |
| мы | смекнём |
| вы | смекнёте |
| они | смекну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смекну́л |
| Giống cái | смекну́ла |
| Giống trung | смекну́ло |
| Số nhiều | смекну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смекни́ |
| Số nhiều | смекни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смекну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смекну́в, смекнувши |