смека́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mưu trí
- nhanh trí, sáng tríсообразительностьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смека́лка | смека́лки |
| Sinh cách | смека́лки | смека́лок |
| Tặng cách | смека́лке | смека́лкам |
| Đối cách | смека́лку | смека́лки |
| Công cụ cách | смека́лкой, смека́лкою | смека́лками |
| Giới cách | смека́лке | смека́лках |
Ví dụ
- военная смекалкаtài thao lược, mưu trí quân sự