смека́лка смекалка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Mưu trí
  2. nhanh trí, sáng tríсообразительностьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмека́лкасмека́лки
Sinh cáchсмека́лкисмека́лок
Tặng cáchсмека́лкесмека́лкам
Đối cáchсмека́лкусмека́лки
Công cụ cáchсмека́лкой, смека́лкоюсмека́лками
Giới cáchсмека́лкесмека́лках

Ví dụ

  • военная смекалка
    tài thao lược, mưu trí quân sự