сме́жность смежность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiếp cận, phụ cận, tiếp giãp, kề bên, kế cận, gần bên, liền bên, giáp ranh, giáp giới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсме́жностьсме́жности
Sinh cáchсме́жностисме́жностей
Tặng cáchсме́жностисме́жностям
Đối cáchсме́жностьсме́жности
Công cụ cáchсме́жностьюсме́жностями
Giới cáchсме́жностисме́жностях