сме́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiếp cận, phụ cận, tiếp giãp, kề bên, kế cận, gần bên, liền bên, giáp ranh, giáp giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сме́жность | сме́жности |
| Sinh cách | сме́жности | сме́жностей |
| Tặng cách | сме́жности | сме́жностям |
| Đối cách | сме́жность | сме́жности |
| Công cụ cách | сме́жностью | сме́жностями |
| Giới cách | сме́жности | сме́жностях |