сме́жник смежник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà máy phụ trợ, cơ sở sản xuất phụ tùng, nhà máy cung cấp phụ tùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсме́жниксме́жники
Sinh cáchсме́жникасме́жников
Tặng cáchсме́жникусме́жникам
Đối cáchсме́жникасме́жников
Công cụ cáchсме́жникомсме́жниками
Giới cáchсме́жникесме́жниках