смежи́ть смежить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khép lại, nhắm lại, khép míbookish; about eyes

Chia động từ

Tương lai
ясмежу́
тысмежи́шь
он / она / оносмежи́т
мысмежи́м
высмежи́те
онисмежа́т
Quá khứ
Giống đựcсмежи́л
Giống cáiсмежи́ла
Giống trungсмежи́ло
Số nhiềuсмежи́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмежи́
Số nhiềuсмежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смежи́вший
Bị động—смежённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смежи́в, смеживши