смежи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khép lại, nhắm lại, khép míbookish; about eyes
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смежу́ |
| ты | смежи́шь |
| он / она / оно | смежи́т |
| мы | смежи́м |
| вы | смежи́те |
| они | смежа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смежи́л |
| Giống cái | смежи́ла |
| Giống trung | смежи́ло |
| Số nhiều | смежи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смежи́ |
| Số nhiều | смежи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смежи́вший |
| Bị động | — | смежённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смежи́в, смеживши |