сма́хнутый смахнутый

tính từ

Nghĩa

  1. bị phủi đi, bị quét sạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсма́хнутыйсма́хнутоесма́хнутаясма́хнутые
Sinh cáchсма́хнутогосма́хнутогосма́хнутойсма́хнутых
Tặng cáchсма́хнутомусма́хнутомусма́хнутойсма́хнутым
Đối cáchсма́хнутого, сма́хнутыйсма́хнутоесма́хнутуюсма́хнутых, сма́хнутые
Công cụ cáchсма́хнутымсма́хнутымсма́хнутой, сма́хнутоюсма́хнутыми
Giới cáchсма́хнутомсма́хнутомсма́хнутойсма́хнутых
Dạng ngắnсмахнутсмахнутосмахнутасмахнуты

смахну́ть смахнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phủi đi, hất đi

Chia động từ

Tương lai
ясмахну́
тысмахнёшь
он / она / оносмахнёт
мысмахнём
высмахнёте
онисмахну́т
Quá khứ
Giống đựcсмахну́л
Giống cáiсмахну́ла
Giống trungсмахну́ло
Số nhiềuсмахну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмахни́
Số nhiềuсмахни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смахну́вший
Bị động—сма́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смахну́в, смахнувши