сма́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dụ dỗ, quyến rũ, quyến dỗ, gạ gẫm, gạ... điпереманивать
- Dử, nhử
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сма́ниваю |
| ты | сма́ниваешь |
| он / она / оно | сма́нивает |
| мы | сма́ниваем |
| вы | сма́ниваете |
| они | сма́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сма́нивал |
| Giống cái | сма́нивала |
| Giống trung | сма́нивало |
| Số nhiều | сма́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сма́нивай |
| Số nhiều | сма́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сма́нивающий | сма́нивавший |
| Bị động | сманиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сма́нивая | сманивав, сманивавши |