сма́нивать сманивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dụ dỗ, quyến rũ, quyến dỗ, gạ gẫm, gạ... điпереманивать
  2. Dử, nhử

Chia động từ

Hiện tại
ясма́ниваю
тысма́ниваешь
он / она / оносма́нивает
мысма́ниваем
высма́ниваете
онисма́нивают
Quá khứ
Giống đựcсма́нивал
Giống cáiсма́нивала
Giống trungсма́нивало
Số nhiềuсма́нивали
Mệnh lệnh
Số ítсма́нивай
Số nhiềuсма́нивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсма́нивающийсма́нивавший
Bị độngсманиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсма́ниваясманивав, сманивавши