сма́льта смальта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. màu xanh lam thủy tinh, bột màu xanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсма́льтасма́льты
Sinh cáchсма́льтысма́льт
Tặng cáchсма́льтесма́льтам
Đối cáchсма́льтусма́льты
Công cụ cáchсма́льтой, сма́льтоюсма́льтами
Giới cáchсма́льтесма́льтах