сма́лец смалец

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mỡ nước, mỡ lợn nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсма́лец—
Sinh cáchсма́льца—
Tặng cáchсма́льцу—
Đối cáchсма́лец—
Công cụ cáchсма́льцем—
Giới cáchсма́льце—