сма́лец
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Mỡ nước, mỡ lợn nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сма́лец | — |
| Sinh cách | сма́льца | — |
| Tặng cách | сма́льцу | — |
| Đối cách | сма́лец | — |
| Công cụ cách | сма́льцем | — |
| Giới cách | сма́льце | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сма́лец | — |
| Sinh cách | сма́льца | — |
| Tặng cách | сма́льцу | — |
| Đối cách | сма́лец | — |
| Công cụ cách | сма́льцем | — |
| Giới cách | сма́льце | — |