смаку́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang nhấm nháp, đang thưởng thức
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | смаку́ющий | смаку́ющее | смаку́ющая | смаку́ющие |
| Sinh cách | смаку́ющего | смаку́ющего | смаку́ющей | смаку́ющих |
| Tặng cách | смаку́ющему | смаку́ющему | смаку́ющей | смаку́ющим |
| Đối cách | смаку́ющего, смаку́ющий | смаку́ющее | смаку́ющую | смаку́ющих, смаку́ющие |
| Công cụ cách | смаку́ющим | смаку́ющим | смаку́ющей, смаку́ющею | смаку́ющими |
| Giới cách | смаку́ющем | смаку́ющем | смаку́ющей | смаку́ющих |