смаку́емый смакуемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được nhấm nháp, được thưởng thức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмаку́емыйсмаку́емоесмаку́емаясмаку́емые
Sinh cáchсмаку́емогосмаку́емогосмаку́емойсмаку́емых
Tặng cáchсмаку́емомусмаку́емомусмаку́емойсмаку́емым
Đối cáchсмаку́емого, смаку́емыйсмаку́емоесмаку́емуюсмаку́емых, смаку́емые
Công cụ cáchсмаку́емымсмаку́емымсмаку́емой, смаку́емоюсмаку́емыми
Giới cáchсмаку́емомсмаку́емомсмаку́емойсмаку́емых
Dạng ngắnсмакуемсмакуемосмакуемасмакуемы

смакова́ть смаковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhấm nháp, thưởng thức

Chia động từ

Hiện tại
ясмаку́ю
тысмаку́ешь
он / она / оносмаку́ет
мысмаку́ем
высмаку́ете
онисмаку́ют
Quá khứ
Giống đựcсмакова́л
Giống cáiсмакова́ла
Giống trungсмакова́ло
Số nhiềuсмакова́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмаку́й
Số nhiềuсмаку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмаку́ющийсмакова́вший
Bị độngсмаку́емыйсмако́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмаку́ясмаковавши