смайлик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- biểu tượng cảm xúc, hình cảm xúc
- hình mặt cười, biểu tượng cảm xúcInternet
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сма́йлик | сма́йлики |
| Sinh cách | сма́йлика | сма́йликов |
| Tặng cách | сма́йлику | сма́йликам |
| Đối cách | сма́йлик | сма́йлики |
| Công cụ cách | сма́йликом | сма́йликами |
| Giới cách | сма́йлике | сма́йликах |