смайлик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. biểu tượng cảm xúc, hình cảm xúc
  2. hình mặt cười, biểu tượng cảm xúcInternet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсма́йликсма́йлики
Sinh cáchсма́йликасма́йликов
Tặng cáchсма́йликусма́йликам
Đối cáchсма́йликсма́йлики
Công cụ cáchсма́йликомсма́йликами
Giới cáchсма́йликесма́йликах