сма́зчица смазчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thợ bôi trơn, người tra dầu, nhân viên bôi trơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсма́зчицасма́зчицы
Sinh cáchсма́зчицысма́зчиц
Tặng cáchсма́зчицесма́зчицам
Đối cáchсма́зчицусма́зчиц
Công cụ cáchсма́зчицей, сма́зчицеюсма́зчицами
Giới cáchсма́зчицесма́зчицах