сма́зчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ tra dầu, thợ bôi trơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сма́зчик | сма́зчики |
| Sinh cách | сма́зчика | сма́зчиков |
| Tặng cách | сма́зчику | сма́зчикам |
| Đối cách | сма́зчика | сма́зчиков |
| Công cụ cách | сма́зчиком | сма́зчиками |
| Giới cách | сма́зчике | сма́зчиках |