сма́заться
động từthể hoàn thành
Cặp thể сма́зыватьсяbị xóa mờ, bị xóa
Nghĩa
- nhòe, mờ, lem, loang
- lem, bôi trơn, tra dầu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сма́жусь |
| ты | сма́жешься |
| он / она / оно | сма́жется |
| мы | сма́жемся |
| вы | сма́жетесь |
| они | сма́жутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сма́зался |
| Giống cái | сма́залась |
| Giống trung | сма́залось |
| Số nhiều | сма́зались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сма́жься |
| Số nhiều | сма́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сма́завшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смазавшись |