слёт

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đàn chim bay đếnптиц
  2. đại hôi, hội nghị, họp mặt, gặp gỡсобраниеcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслётслёты
Sinh cáchслётаслётов
Tặng cáchслётуслётам
Đối cáchслётслёты
Công cụ cáchслётомслётами
Giới cáchслётеслётах