слёт
danh từbất động vật
Nghĩa
- đàn chim bay đếnптиц
- đại hôi, hội nghị, họp mặt, gặp gỡсобраниеcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слёт | слёты |
| Sinh cách | слёта | слётов |
| Tặng cách | слёту | слётам |
| Đối cách | слёт | слёты |
| Công cụ cách | слётом | слётами |
| Giới cách | слёте | слётах |