сля́коть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lầy lội, bùn lầy
- trời ướt átthông tụcсырая погодаtiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сля́коть | сля́коти |
| Sinh cách | сля́коти | сля́котей |
| Tặng cách | сля́коти | сля́котям |
| Đối cách | сля́коть | сля́коти |
| Công cụ cách | сля́котью | сля́котями |
| Giới cách | сля́коти | сля́котях |
Ví dụ
- на дворе слякотьngoài đường lầy lội