сля́коть слякоть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lầy lội, bùn lầy
  2. trời ướt átthông tụcсырая погодаtiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсля́котьсля́коти
Sinh cáchсля́котисля́котей
Tặng cáchсля́котисля́котям
Đối cáchсля́котьсля́коти
Công cụ cáchсля́котьюсля́котями
Giới cáchсля́котисля́котях

Ví dụ

  • на дворе слякоть
    ngoài đường lầy lội