сля́бинг слябинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cán phôi, quá trình cán phôi, nhà cán phôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсля́бингсля́бинги
Sinh cáchсля́бингасля́бингов
Tặng cáchсля́бингусля́бингам
Đối cáchсля́бингсля́бинги
Công cụ cáchсля́бингомсля́бингами
Giới cáchсля́бингесля́бингах