сля́бинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cán phôi, quá trình cán phôi, nhà cán phôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сля́бинг | сля́бинги |
| Sinh cách | сля́бинга | сля́бингов |
| Tặng cách | сля́бингу | сля́бингам |
| Đối cách | сля́бинг | сля́бинги |
| Công cụ cách | сля́бингом | сля́бингами |
| Giới cách | сля́бинге | сля́бингах |