сляб
danh từbất động vật
Nghĩa
- tấm, phiến, tảng, tấm kim loại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сля́б | сля́бы |
| Sinh cách | сля́ба | сля́бов |
| Tặng cách | сля́бу | сля́бам |
| Đối cách | сля́б | сля́бы |
| Công cụ cách | сля́бом | сля́бами |
| Giới cách | сля́бе | сля́бах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сля́б | сля́бы |
| Sinh cách | сля́ба | сля́бов |
| Tặng cách | сля́бу | сля́бам |
| Đối cách | сля́б | сля́бы |
| Công cụ cách | сля́бом | сля́бами |
| Giới cách | сля́бе | сля́бах |