слюнтя́й слюнтяй

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đồ nhu nhượcбезвольный, бесхарактерный человек
  2. Kẻ bạc nhược, kẻ nhu nhược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслюнтя́йслюнтя́и
Sinh cáchслюнтя́яслюнтя́ев
Tặng cáchслюнтя́юслюнтя́ям
Đối cáchслюнтя́яслюнтя́ев
Công cụ cáchслюнтя́емслюнтя́ями
Giới cáchслюнтя́еслюнтя́ях