слюнтя́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đồ nhu nhượcбезвольный, бесхарактерный человек
- Kẻ bạc nhược, kẻ nhu nhược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слюнтя́й | слюнтя́и |
| Sinh cách | слюнтя́я | слюнтя́ев |
| Tặng cách | слюнтя́ю | слюнтя́ям |
| Đối cách | слюнтя́я | слюнтя́ев |
| Công cụ cách | слюнтя́ем | слюнтя́ями |
| Giới cách | слюнтя́е | слюнтя́ях |