слю́нка слюнка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nước bọt, dãi, nước dãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслю́нкаслю́нки
Sinh cáchслю́нкислю́нок
Tặng cáchслю́нкеслю́нкам
Đối cáchслю́нкуслю́нки
Công cụ cáchслю́нкой, слю́нкоюслю́нками
Giới cáchслю́нкеслю́нках