слю́ни
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- nước dãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | слю́ни |
| Sinh cách | — | слюне́й |
| Tặng cách | — | слюня́м |
| Đối cách | — | слю́ни |
| Công cụ cách | — | слюня́ми |
| Giới cách | — | слюня́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | слю́ни |
| Sinh cách | — | слюне́й |
| Tặng cách | — | слюня́м |
| Đối cách | — | слю́ни |
| Công cụ cách | — | слюня́ми |
| Giới cách | — | слюня́х |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слюню́ |
| ты | слюни́шь |
| он / она / оно | слюни́т |
| мы | слюни́м |
| вы | слюни́те |
| они | слюня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слюни́л |
| Giống cái | слюни́ла |
| Giống trung | слюни́ло |
| Số nhiều | слюни́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слюни́ |
| Số nhiều | слюни́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слюня́щий | слюни́вший |
| Bị động | слюни́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слюня́ | слюнив, слюнивши |