слюби́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- yêu nhau, thương nhau, gắn bó với nhau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | слюблю́сь |
| ты | слю́бишься |
| он / она / оно | слю́бится |
| мы | слю́бимся |
| вы | слю́битесь |
| они | слю́бятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слюби́лся |
| Giống cái | слюби́лась |
| Giống trung | слюби́лось |
| Số nhiều | слюби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слюби́сь |
| Số nhiều | слюби́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | слюби́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слюбившись, слюбя́сь |