слых

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thính giác, sự nghe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслы́хслы́хи
Sinh cáchслы́хаслы́хов
Tặng cáchслы́хуслы́хам
Đối cáchслы́хслы́хи
Công cụ cáchслы́хомслы́хами
Giới cáchслы́хеслы́хах