слушо́к слушок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tin đồn, lời đồn, tiếng đồn, tin nhảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслушо́кслушки́
Sinh cáchслушка́слушко́в
Tặng cáchслушку́слушка́м
Đối cáchслушо́кслушки́
Công cụ cáchслушко́мслушка́ми
Giới cáchслушке́слушка́х