слу́шатель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học viênучащийся
- Thính giả, người nghe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слу́шатель | слу́шатели |
| Sinh cách | слу́шателя | слу́шателей |
| Tặng cách | слу́шателю | слу́шателям |
| Đối cách | слу́шателя | слу́шателей |
| Công cụ cách | слу́шателем | слу́шателями |
| Giới cách | слу́шателе | слу́шателях |
Ví dụ
- слушатель военной академииhọc viên học viện quân sự
