случно́й
tính từ
Nghĩa
- Giao phối
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | случно́й | случно́е | случна́я | случны́е |
| Sinh cách | случно́го | случно́го | случно́й | случны́х |
| Tặng cách | случно́му | случно́му | случно́й | случны́м |
| Đối cách | случно́й | случно́е | случну́ю | случны́е |
| Công cụ cách | случны́м | случны́м | случно́й | случны́ми |
| Giới cách | случно́м | случно́м | случно́й | случны́х |
Ví dụ
- случной периодthời kỳ giao phối