случа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cho... giao phối, cho... nhảycái
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | случа́ю |
| ты | случа́ешь |
| он / она / оно | случа́ет |
| мы | случа́ем |
| вы | случа́ете |
| они | случа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | случа́л |
| Giống cái | случа́ла |
| Giống trung | случа́ло |
| Số nhiều | случа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | случа́й |
| Số nhiều | случа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | случающий | случа́вший |
| Bị động | случаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слу́чая | случав, случавши |
