случа́вший случавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xảy ra, đã xuất hiện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслуча́вшийслуча́вшееслуча́вшаяслуча́вшие
Sinh cáchслуча́вшегослуча́вшегослуча́вшейслуча́вших
Tặng cáchслуча́вшемуслуча́вшемуслуча́вшейслуча́вшим
Đối cáchслуча́вшего, случа́вшийслуча́вшееслуча́вшуюслуча́вших, случа́вшие
Công cụ cáchслуча́вшимслуча́вшимслуча́вшей, случа́вшеюслуча́вшими
Giới cáchслуча́вшемслуча́вшемслуча́вшейслуча́вших

случа́ть случать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cho... giao phối, cho... nhảycái

Chia động từ

Hiện tại
яслуча́ю
тыслуча́ешь
он / она / онослуча́ет
мыслуча́ем
выслуча́ете
онислуча́ют
Quá khứ
Giống đựcслуча́л
Giống cáiслуча́ла
Giống trungслуча́ло
Số nhiềuслуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítслуча́й
Số nhiềuслуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслучающийслуча́вший
Bị độngслучаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслу́чаяслучав, случавши