слуха́ч
danh từđộng vật
Nghĩa
- người nghe, người dự thính, người giám sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слуха́ч | слухачи́ |
| Sinh cách | слухача́ | слухаче́й |
| Tặng cách | слухачу́ | слухача́м |
| Đối cách | слухача́ | слухаче́й |
| Công cụ cách | слухачо́м | слухача́ми |
| Giới cách | слухаче́ | слухача́х |