служа́ка
danh từđộng vật
Nghĩa
- người từng trải, lính cũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | служа́ка | служа́ки |
| Sinh cách | служа́ки | служа́к |
| Tặng cách | служа́ке | служа́кам |
| Đối cách | служа́ку | служа́к |
| Công cụ cách | служа́кой, служа́кою | служа́ками |
| Giới cách | служа́ке | служа́ках |