слоя́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang bong từng lớp, đang phân lớp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | слоя́щийся | слоя́щееся | слоя́щаяся | слоя́щиеся |
| Sinh cách | слоя́щегося | слоя́щегося | слоя́щейся | слоя́щихся |
| Tặng cách | слоя́щемуся | слоя́щемуся | слоя́щейся | слоя́щимся |
| Đối cách | слоя́щегося, слоя́щийся | слоя́щееся | слоя́щуюся | слоя́щихся, слоя́щиеся |
| Công cụ cách | слоя́щимся | слоя́щимся | слоя́щейся, слоя́щеюся | слоя́щимися |
| Giới cách | слоя́щемся | слоя́щемся | слоя́щейся | слоя́щихся |