сло́павший слопавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ăn ngấu nghiến, đã ăn sạch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсло́павшийсло́павшеесло́павшаясло́павшие
Sinh cáchсло́павшегосло́павшегосло́павшейсло́павших
Tặng cáchсло́павшемусло́павшемусло́павшейсло́павшим
Đối cáchсло́павшего, сло́павшийсло́павшеесло́павшуюсло́павших, сло́павшие
Công cụ cáchсло́павшимсло́павшимсло́павшей, сло́павшеюсло́павшими
Giới cáchсло́павшемсло́павшемсло́павшейсло́павших

сло́пать слопать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn ngấu nghiến, chén sạchEngullir, comer hasta estallar

Chia động từ

Tương lai
ясло́паю
тысло́паешь
он / она / оносло́пает
мысло́паем
высло́паете
онисло́пают
Quá khứ
Giống đựcсло́пал
Giống cáiсло́пала
Giống trungсло́пало
Số nhiềuсло́пали
Mệnh lệnh
Số ítсло́пай
Số nhiềuсло́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сло́павший
Bị động—сло́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сло́пав, слопавши