слоняющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang lang thang, đang lảng vảng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслоняющийслоняющееслоняющаяслоняющие
Sinh cáchслоняющегослоняющегослоняющейслоняющих
Tặng cáchслоняющемуслоняющемуслоняющейслоняющим
Đối cáchслоняющего, слоняющийслоняющееслоняющуюслоняющих, слоняющие
Công cụ cáchслоняющимслоняющимслоняющей, слоняющеюслоняющими
Giới cáchслоняющемслоняющемслоняющейслоняющих

слоня́ть слонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo lê, quệt lê, bước lêone's feet/legs

Chia động từ

Hiện tại
яслоня́ю
тыслоня́ешь
он / она / онослоня́ет
мыслоня́ем
выслоня́ете
онислоня́ют
Quá khứ
Giống đựcслоня́л
Giống cáiслоня́ла
Giống trungслоня́ло
Số nhiềuслоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítслоня́й
Số nhiềuслоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслоняющийслонявший
Bị độngслоняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслоняяслоняв, слонявши