слоня́вшийся слонявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đi lảng vảng, lang thangaimlessly

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслоня́вшийсяслоня́вшеесяслоня́вшаясяслоня́вшиеся
Sinh cáchслоня́вшегосяслоня́вшегосяслоня́вшейсяслоня́вшихся
Tặng cáchслоня́вшемусяслоня́вшемусяслоня́вшейсяслоня́вшимся
Đối cáchслоня́вшегося, слоня́вшийсяслоня́вшеесяслоня́вшуюсяслоня́вшихся, слоня́вшиеся
Công cụ cáchслоня́вшимсяслоня́вшимсяслоня́вшейся, слоня́вшеюсяслоня́вшимися
Giới cáchслоня́вшемсяслоня́вшемсяслоня́вшейсяслоня́вшихся

слоня́ться слоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. la cà
  2. lêu lổng
  3. lảng vảng

Chia động từ

Hiện tại
яслоня́юсь
тыслоня́ешься
он / она / онослоня́ется
мыслоня́емся
выслоня́етесь
онислоня́ются
Quá khứ
Giống đựcслоня́лся
Giống cáiслоня́лась
Giống trungслоня́лось
Số nhiềuслоня́лись
Mệnh lệnh
Số ítслоня́йся
Số nhiềuслоня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслоня́ющийсяслоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслоня́ясьслоня́вшись