сло́йка слойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh xếp lớpбулочкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсло́йкасло́йки
Sinh cáchсло́йкисло́ек
Tặng cáchсло́йкесло́йкам
Đối cáchсло́йкусло́йки
Công cụ cáchсло́йкой, сло́йкоюсло́йками
Giới cáchсло́йкесло́йках