сло́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh xếp lớpбулочкаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сло́йка | сло́йки |
| Sinh cách | сло́йки | сло́ек |
| Tặng cách | сло́йке | сло́йкам |
| Đối cách | сло́йку | сло́йки |
| Công cụ cách | сло́йкой, сло́йкою | сло́йками |
| Giới cách | сло́йке | сло́йках |