слои́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phân tầng, xếp thành lớp, tách thành lớp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слою́сь |
| ты | слои́шься |
| он / она / оно | слои́тся |
| мы | слои́мся |
| вы | слои́тесь |
| они | слоя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слои́лся |
| Giống cái | слои́лась |
| Giống trung | слои́лось |
| Số nhiều | слои́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слои́сь |
| Số nhiều | слои́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слоя́щийся | слои́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слоя́сь | слоившись |