слои́вшийся слоившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã phân lớp, đã bong tróc theo lớp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслои́вшийсяслои́вшеесяслои́вшаясяслои́вшиеся
Sinh cáchслои́вшегосяслои́вшегосяслои́вшейсяслои́вшихся
Tặng cáchслои́вшемусяслои́вшемусяслои́вшейсяслои́вшимся
Đối cáchслои́вшегося, слои́вшийсяслои́вшеесяслои́вшуюсяслои́вшихся, слои́вшиеся
Công cụ cáchслои́вшимсяслои́вшимсяслои́вшейся, слои́вшеюсяслои́вшимися
Giới cáchслои́вшемсяслои́вшемсяслои́вшейсяслои́вшихся

слои́ться слоиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân tầng, xếp thành lớp, tách thành lớp

Chia động từ

Hiện tại
яслою́сь
тыслои́шься
он / она / онослои́тся
мыслои́мся
выслои́тесь
онислоя́тся
Quá khứ
Giống đựcслои́лся
Giống cáiслои́лась
Giống trungслои́лось
Số nhiềuслои́лись
Mệnh lệnh
Số ítслои́сь
Số nhiềuслои́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслоя́щийсяслои́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслоя́сьслоившись