словоли́тня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xưởng đúc chữ, xưởng làm khuôn chữ, xưởng in chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | словоли́тня | словоли́тни |
| Sinh cách | словоли́тни | словоли́тен |
| Tặng cách | словоли́тне | словоли́тням |
| Đối cách | словоли́тню | словоли́тни |
| Công cụ cách | словоли́тней, словоли́тнею | словоли́тнями |
| Giới cách | словоли́тне | словоли́тнях |