словоблу́дие словоблудие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nói huyên thuyên, sự nói năng hoa mỹ, sự nói nhảm
  2. sự dài dòng, sự rườm rà, sự nói nhiều
  3. sự dài dòng, sự nói huyên thuyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсловоблу́диесловоблу́дия
Sinh cáchсловоблу́диясловоблу́дий
Tặng cáchсловоблу́диюсловоблу́диям
Đối cáchсловоблу́диесловоблу́дия
Công cụ cáchсловоблу́диемсловоблу́диями
Giới cáchсловоблу́диисловоблу́диях