сло́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bảng từ, từ vựng, ngữ vựng, vựng tậpvựng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сло́вник | сло́вники |
| Sinh cách | сло́вника | сло́вников |
| Tặng cách | сло́внику | сло́вникам |
| Đối cách | сло́вник | сло́вники |
| Công cụ cách | сло́вником | сло́вниками |
| Giới cách | сло́внике | сло́вниках |