сло́вник словник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bảng từ, từ vựng, ngữ vựng, vựng tậpvựng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсло́вниксло́вники
Sinh cáchсло́вникасло́вников
Tặng cáchсло́вникусло́вникам
Đối cáchсло́вниксло́вники
Công cụ cáchсло́вникомсло́вниками
Giới cáchсло́вникесло́вниках

Từ liên quan