слови́ть словить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt được, tóm lấy

Chia động từ

Tương lai
ясловлю́
тысло́вишь
он / она / оносло́вит
мысло́вим
высло́вите
онисло́вят
Quá khứ
Giống đựcслови́л
Giống cáiслови́ла
Giống trungслови́ло
Số nhiềuслови́ли
Mệnh lệnh
Số ítслови́
Số nhiềuслови́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—слови́вший
Bị động—сло́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слови́в, словивши