слови́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt được, tóm lấy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | словлю́ |
| ты | сло́вишь |
| он / она / оно | сло́вит |
| мы | сло́вим |
| вы | сло́вите |
| они | сло́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слови́л |
| Giống cái | слови́ла |
| Giống trung | слови́ло |
| Số nhiều | слови́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слови́ |
| Số nhiều | слови́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | слови́вший |
| Bị động | — | сло́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слови́в, словивши |