слове́чко словечко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. từ nhỏ, lời ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслове́чкослове́чки
Sinh cáchслове́чкаслове́чек
Tặng cáchслове́чкуслове́чкам
Đối cáchслове́чкослове́чки
Công cụ cáchслове́чкомслове́чками
Giới cáchслове́чкеслове́чках